Kho từ › invoices billing › overdue

overdue

B1 adj. 📁 invoices billing TOEIC
quá hạn, trễ hạn
UK /ˌoʊ.vɚˈduː/ · US /ˌoʊ.vɚˈduː/
Not paid by the expected time; late.
The payment is two weeks overdue.
→ Khoản thanh toán đã quá hạn hai tuần.
Please settle the overdue invoice immediately.→ Vui lòng thanh toán hóa đơn quá hạn ngay lập tức.
Đồng nghĩa
lateoutstanding
Collocations
overdue paymentoverdue invoicebecome overduelong overdue
Họ từ
duedue date
🎯 IELTS: Sử dụng 'overdue' để mô tả tình trạng thanh toán trong IELTS.
'Overdue' = đã qua hạn nhưng chưa trả. Khác 'due' (sắp đến hạn). Trong TOEIC thường gặp trong thư nhắc nợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...