EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › overdue
overdue
B1
adj.
📁 invoices billing
TOEIC
quá hạn, trễ hạn
UK /ˌoʊ.vɚˈduː/
·
US /ˌoʊ.vɚˈduː/
Not paid by the expected time; late.
The payment is two weeks overdue.
→ Khoản thanh toán đã quá hạn hai tuần.
Please settle the overdue invoice immediately.
→ Vui lòng thanh toán hóa đơn quá hạn ngay lập tức.
Đồng nghĩa
late
outstanding
Collocations
overdue payment
overdue invoice
become overdue
long overdue
Họ từ
due
due date
🎯
IELTS:
Sử dụng 'overdue' để mô tả tình trạng thanh toán trong IELTS.
'Overdue' = đã qua hạn nhưng chưa trả. Khác 'due' (sắp đến hạn). Trong TOEIC thường gặp trong thư nhắc nợ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
credit note
/ˈkred.ɪt noʊt/
giấy báo có, phiếu giảm trừ
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...