EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › reimburse
reimburse
B1
v.
📁 invoices billing
TOEIC
hoàn tiền, bồi hoàn
UK /ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
·
US /ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
To pay back money that was spent.
The company will reimburse your travel expenses.
→ Công ty sẽ hoàn tiền chi phí đi lại của bạn.
Employees must submit receipts to be reimbursed.
→ Nhân viên phải nộp biên lai để được hoàn tiền.
Cấu tạo
Từ 'reimburse' được hình thành từ tiền tố 're-' và động từ 'imburse'.
Đồng nghĩa
refund
repay
compensate
Collocations
reimburse expenses
reimburse costs
fully reimburse
reimburse a claim
Họ từ
reimbursement
reimbursable
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về chi phí trong báo cáo tài chính.
'Reimburse' = trả lại tiền cho ai đó đã chi trước. Hay gặp trong chính sách công tác phí TOEIC. Danh từ: reimbursement.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
credit note
/ˈkred.ɪt noʊt/
giấy báo có, phiếu giảm trừ
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...