Kho từ › invoices billing › reimburse

reimburse

B1 v. 📁 invoices billing TOEIC
hoàn tiền, bồi hoàn
UK /ˌriː.ɪmˈbɜːrs/ · US /ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
To pay back money that was spent.
The company will reimburse your travel expenses.
→ Công ty sẽ hoàn tiền chi phí đi lại của bạn.
Employees must submit receipts to be reimbursed.→ Nhân viên phải nộp biên lai để được hoàn tiền.
Cấu tạo
Từ 'reimburse' được hình thành từ tiền tố 're-' và động từ 'imburse'.
Đồng nghĩa
refundrepaycompensate
Collocations
reimburse expensesreimburse costsfully reimbursereimburse a claim
Họ từ
reimbursementreimbursable
🎯 IELTS: Dùng khi nói về chi phí trong báo cáo tài chính.
'Reimburse' = trả lại tiền cho ai đó đã chi trước. Hay gặp trong chính sách công tác phí TOEIC. Danh từ: reimbursement.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...