Kho từ › invoices billing › installment

installment

B1 n. 📁 invoices billing TOEIC
kỳ trả góp, đợt thanh toán
UK /ɪnˈstɔːl.mənt/ · US /ɪnˈstɔːl.mənt/
A part of a total payment made at intervals.
You can pay in three monthly installments.
→ Bạn có thể thanh toán thành ba kỳ trả góp hàng tháng.
The first installment is due on January 1.→ Kỳ trả góp đầu tiên đến hạn vào ngày 1 tháng 1.
Cấu tạo
Từ 'install' và 'ment' ghép lại.
Đồng nghĩa
paymenttranche
Collocations
monthly installmentpay in installmentsinstallment planfirst installment
Họ từ
installinstallment plan
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
'Installment' (Mỹ) = 'instalment' (Anh). Cụm 'installment plan' = kế hoạch trả góp — rất phổ biến trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...