installment
Nghĩa
Định nghĩa · A part of a total payment made at intervals.
“You can pay in three monthly installments.”Bạn có thể thanh toán thành ba kỳ trả góp hàng tháng.
“The first installment is due on January 1.”Kỳ trả góp đầu tiên đến hạn vào ngày 1 tháng 1.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · 'Installment' (Mỹ) = 'instalment' (Anh). Cụm 'installment plan' = kế hoạch trả góp — rất phổ biến trong TOEIC Part 7.