Từ vựng B1

Chủ đề invoices billing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

installment

/ɪnˈstɔːl.mənt/ B1 TOEIC phổ biến #2228

Nghĩa

kỳ trả góp, đợt thanh toán n.

Định nghĩa · A part of a total payment made at intervals.

“You can pay in three monthly installments.”Bạn có thể thanh toán thành ba kỳ trả góp hàng tháng.

“The first installment is due on January 1.”Kỳ trả góp đầu tiên đến hạn vào ngày 1 tháng 1.

Đồng nghĩa paymenttranche
Cấu tạoTừ 'install' và 'ment' ghép lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · 'Installment' (Mỹ) = 'instalment' (Anh). Cụm 'installment plan' = kế hoạch trả góp — rất phổ biến trong TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...