EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › installment
installment
B1
n.
📁 invoices billing
TOEIC
kỳ trả góp, đợt thanh toán
UK /ɪnˈstɔːl.mənt/
·
US /ɪnˈstɔːl.mənt/
A part of a total payment made at intervals.
You can pay in three monthly installments.
→ Bạn có thể thanh toán thành ba kỳ trả góp hàng tháng.
The first installment is due on January 1.
→ Kỳ trả góp đầu tiên đến hạn vào ngày 1 tháng 1.
Cấu tạo
Từ 'install' và 'ment' ghép lại.
Đồng nghĩa
payment
tranche
Collocations
monthly installment
pay in installments
installment plan
first installment
Họ từ
install
installment plan
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
'Installment' (Mỹ) = 'instalment' (Anh). Cụm 'installment plan' = kế hoạch trả góp — rất phổ biến trong TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
credit note
/ˈkred.ɪt noʊt/
giấy báo có, phiếu giảm trừ
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...