EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › credit note
credit note
B1
n.
📁 invoices billing
TOEIC
giấy báo có, phiếu giảm trừ
UK /ˈkred.ɪt noʊt/
·
US /ˈkred.ɪt noʊt/
A document that shows a credit to a customer's account.
A credit note was issued for the returned goods.
→ Một giấy báo có đã được phát hành cho hàng trả lại.
Apply the credit note to your next invoice.
→ Áp dụng phiếu giảm trừ vào hóa đơn tiếp theo của bạn.
Đồng nghĩa
credit memo
refund notice
Collocations
issue a credit note
apply a credit note
credit note number
receive a credit note
Họ từ
credit
debit note
🎯
IELTS:
Dùng 'credit note' khi nói về hoàn tiền trong IELTS.
'Credit note' = tài liệu giảm trừ số tiền khách hàng phải trả. Đối lập: 'debit note' (tài liệu tăng số nợ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...