EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › itemized
itemized
B1
adj.
📁 invoices billing
TOEIC
được liệt kê chi tiết từng khoản
UK /ˈaɪ.tə.maɪzd/
·
US /ˈaɪ.tə.maɪzd/
listed in detail, item by item.
Please send an itemized invoice for the project.
→ Vui lòng gửi hóa đơn liệt kê chi tiết cho dự án.
The itemized bill showed each service separately.
→ Hóa đơn chi tiết hiển thị từng dịch vụ riêng biệt.
Cấu tạo
Từ 'itemized' được hình thành từ 'item' và hậu tố '-ized'.
Đồng nghĩa
detailed
broken down
Collocations
itemized invoice
itemized bill
itemized receipt
itemized statement
Họ từ
item
itemize
itemization
🎯
IELTS:
Nên dùng khi mô tả chi tiết trong IELTS.
'Itemized' từ động từ 'itemize' = liệt kê từng khoản mục. Gặp nhiều trong TOEIC Part 7 khi đọc hóa đơn dịch vụ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
credit note
/ˈkred.ɪt noʊt/
giấy báo có, phiếu giảm trừ
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...