EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › balance due
balance due
B1
n.
📁 invoices billing
TOEIC
số dư còn phải trả
UK /ˈbæl.əns duː/
·
US /ˈbæl.əns duː/
The amount of money still owed or required to be paid.
The balance due on your account is $320.
→ Số dư còn phải trả trên tài khoản của bạn là 320 đô.
Please remit the balance due within 30 days.
→ Vui lòng chuyển khoản số dư còn nợ trong vòng 30 ngày.
Cấu tạo
Cụm từ này được tạo thành từ 'balance' và 'due'.
Đồng nghĩa
amount owed
outstanding balance
Collocations
total balance due
balance due date
remaining balance due
settle the balance due
Họ từ
balance
due
balance forward
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nói về tài chính trong IELTS.
'Balance due' = tổng số tiền còn phải nộp sau khi trừ mọi khoản đã thanh toán. Không nhầm với 'current balance' (số dư hiện tại).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
credit note
/ˈkred.ɪt noʊt/
giấy báo có, phiếu giảm trừ
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...