EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › settle
settle
B1
v.
📁 invoices billing
TOEIC
thanh toán, giải quyết (nợ)
UK /ˈset.əl/
·
US /ˈset.əl/
To resolve or conclude a debt or issue.
Please settle the invoice by Friday.
→ Vui lòng thanh toán hóa đơn trước thứ Sáu.
The company settled all outstanding debts last month.
→ Công ty đã thanh toán toàn bộ nợ tồn đọng tháng trước.
Đồng nghĩa
pay
clear
resolve
Collocations
settle a bill
settle an invoice
settle a debt
settle an account
Họ từ
settlement
settler
unsettled
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về sự hòa giải trong bài viết.
'Settle' trong tài chính = trả hết nợ/hóa đơn. 'Settlement' = hành động thanh toán dứt điểm, thường gặp trong hợp đồng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
credit note
/ˈkred.ɪt noʊt/
giấy báo có, phiếu giảm trừ
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...