Kho từ › invoices billing › settle

settle

B1 v. 📁 invoices billing TOEIC
thanh toán, giải quyết (nợ)
UK /ˈset.əl/ · US /ˈset.əl/
To resolve or conclude a debt or issue.
Please settle the invoice by Friday.
→ Vui lòng thanh toán hóa đơn trước thứ Sáu.
The company settled all outstanding debts last month.→ Công ty đã thanh toán toàn bộ nợ tồn đọng tháng trước.
Đồng nghĩa
payclearresolve
Collocations
settle a billsettle an invoicesettle a debtsettle an account
Họ từ
settlementsettlerunsettled
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về sự hòa giải trong bài viết.
'Settle' trong tài chính = trả hết nợ/hóa đơn. 'Settlement' = hành động thanh toán dứt điểm, thường gặp trong hợp đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...