Kho từ › invoices billing › due date

due date

B1 n. 📁 invoices billing TOEIC
ngày đến hạn thanh toán
UK /ˈduː deɪt/ · US /ˈduː deɪt/
The date when a payment is due.
The due date on the invoice is July 15.
→ Ngày đến hạn trên hóa đơn là 15 tháng 7.
Please pay before the due date to avoid penalties.→ Vui lòng thanh toán trước ngày đến hạn để tránh bị phạt.
Cấu tạo
'Due' và 'date' ghép lại.
Đồng nghĩa
deadlinepayment deadline
Collocations
miss the due datebefore the due dateextend the due datepayment due date
Họ từ
dueoverdue
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh ngày đến hạn trong bài viết về tài chính.
'Due date' = ngày đáo hạn. Cụm 'payment due' thường xuất hiện trong thư nhắc nhở thanh toán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...