EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › due date
due date
B1
n.
📁 invoices billing
TOEIC
ngày đến hạn thanh toán
UK /ˈduː deɪt/
·
US /ˈduː deɪt/
The date when a payment is due.
The due date on the invoice is July 15.
→ Ngày đến hạn trên hóa đơn là 15 tháng 7.
Please pay before the due date to avoid penalties.
→ Vui lòng thanh toán trước ngày đến hạn để tránh bị phạt.
Cấu tạo
'Due' và 'date' ghép lại.
Đồng nghĩa
deadline
payment deadline
Collocations
miss the due date
before the due date
extend the due date
payment due date
Họ từ
due
overdue
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh ngày đến hạn trong bài viết về tài chính.
'Due date' = ngày đáo hạn. Cụm 'payment due' thường xuất hiện trong thư nhắc nhở thanh toán.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
credit note
/ˈkred.ɪt noʊt/
giấy báo có, phiếu giảm trừ
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...