surcharge
Nghĩa
Định nghĩa · An extra charge added to a regular price.
“There is a 3% surcharge on credit card payments.”Có phụ phí 3% khi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
“Fuel surcharges are added to the shipping cost.”Phụ phí nhiên liệu được cộng vào chi phí vận chuyển.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong bối cảnh tài chính để thể hiện sự chính xác.
Ghi chú · 'Surcharge' = phí phụ trội thêm trên giá gốc. Khác 'overcharge' (tính phí quá cao — thường do nhầm lẫn).