Từ vựng B1

Chủ đề invoices billing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

surcharge

/ˈsɜːr.tʃɑːrdʒ/ B1 TOEIC phổ biến #2230

Nghĩa

phụ phí, phí bổ sung n.

Định nghĩa · An extra charge added to a regular price.

“There is a 3% surcharge on credit card payments.”Có phụ phí 3% khi thanh toán bằng thẻ tín dụng.

“Fuel surcharges are added to the shipping cost.”Phụ phí nhiên liệu được cộng vào chi phí vận chuyển.

Cấu tạoTừ 'sur' (trên) + 'charge' (phí).

Mẹo IELTS · Sử dụng trong bối cảnh tài chính để thể hiện sự chính xác.

Ghi chú · 'Surcharge' = phí phụ trội thêm trên giá gốc. Khác 'overcharge' (tính phí quá cao — thường do nhầm lẫn).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...