Kho từ › invoices billing › surcharge

surcharge

B1 n. 📁 invoices billing TOEIC
phụ phí, phí bổ sung
UK /ˈsɜːr.tʃɑːrdʒ/ · US /ˈsɜːr.tʃɑːrdʒ/
An extra charge added to a regular price.
There is a 3% surcharge on credit card payments.
→ Có phụ phí 3% khi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Fuel surcharges are added to the shipping cost.→ Phụ phí nhiên liệu được cộng vào chi phí vận chuyển.
Cấu tạo
Từ 'sur' (trên) + 'charge' (phí).
Đồng nghĩa
additional chargeextra feelevy
Collocations
fuel surchargecredit card surchargeapply a surchargesurcharge fee
Họ từ
chargeovercharge
🎯 IELTS: Sử dụng trong bối cảnh tài chính để thể hiện sự chính xác.
'Surcharge' = phí phụ trội thêm trên giá gốc. Khác 'overcharge' (tính phí quá cao — thường do nhầm lẫn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...