EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › surcharge
surcharge
B1
n.
📁 invoices billing
TOEIC
phụ phí, phí bổ sung
UK /ˈsɜːr.tʃɑːrdʒ/
·
US /ˈsɜːr.tʃɑːrdʒ/
An extra charge added to a regular price.
There is a 3% surcharge on credit card payments.
→ Có phụ phí 3% khi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Fuel surcharges are added to the shipping cost.
→ Phụ phí nhiên liệu được cộng vào chi phí vận chuyển.
Cấu tạo
Từ 'sur' (trên) + 'charge' (phí).
Đồng nghĩa
additional charge
extra fee
levy
Collocations
fuel surcharge
credit card surcharge
apply a surcharge
surcharge fee
Họ từ
charge
overcharge
🎯
IELTS:
Sử dụng trong bối cảnh tài chính để thể hiện sự chính xác.
'Surcharge' = phí phụ trội thêm trên giá gốc. Khác 'overcharge' (tính phí quá cao — thường do nhầm lẫn).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...