Kho từ › invoices billing › waive

waive

B1 v. 📁 invoices billing TOEIC
miễn, bỏ qua (phí, điều kiện)
UK /weɪv/ · US /weɪv/
to give up a right or claim voluntarily.
The bank agreed to waive the processing fee.
→ Ngân hàng đồng ý miễn phí xử lý.
Late fees may be waived for first-time customers.→ Phí trễ hạn có thể được miễn cho khách hàng lần đầu.
Cấu tạo
Từ 'waive' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
forgocanceldrop
Collocations
waive a feewaive a penaltywaive a requirementwaive the right
Họ từ
waiver
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về điều kiện trong IELTS.
'Waive' = từ bỏ/miễn quyền lợi hoặc khoản phí. Danh từ 'waiver' = giấy từ bỏ — hay gặp trong hợp đồng TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...