EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › waive
waive
B1
v.
📁 invoices billing
TOEIC
miễn, bỏ qua (phí, điều kiện)
UK /weɪv/
·
US /weɪv/
to give up a right or claim voluntarily.
The bank agreed to waive the processing fee.
→ Ngân hàng đồng ý miễn phí xử lý.
Late fees may be waived for first-time customers.
→ Phí trễ hạn có thể được miễn cho khách hàng lần đầu.
Cấu tạo
Từ 'waive' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
forgo
cancel
drop
Collocations
waive a fee
waive a penalty
waive a requirement
waive the right
Họ từ
waiver
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về điều kiện trong IELTS.
'Waive' = từ bỏ/miễn quyền lợi hoặc khoản phí. Danh từ 'waiver' = giấy từ bỏ — hay gặp trong hợp đồng TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...