Từ vựng B1

Chủ đề invoices billing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gross amount

/ɡroʊs ˈæm.aʊnt/ B1 TOEIC phổ biến #2233

Nghĩa

tổng số tiền gộp (trước khi trừ) n.

Định nghĩa · The total amount before any deductions.

“The gross amount includes tax and all fees.”Tổng số tiền gộp bao gồm thuế và tất cả các phí.

“State the gross amount on the purchase order.”Ghi tổng số tiền gộp trên đơn đặt hàng.

Họ từ grossnet amount
Cấu tạoCụm từ 'gross amount' có nghĩa là tổng số tiền chưa trừ chi phí.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng trong báo cáo tài chính để thể hiện tổng thu nhập.

Ghi chú · 'Gross' = tổng trước khi trừ bất cứ khoản nào. Hay nhầm với 'net' — nhớ: 'gross = gộp hết'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...