gross amount
Nghĩa
Định nghĩa · The total amount before any deductions.
“The gross amount includes tax and all fees.”Tổng số tiền gộp bao gồm thuế và tất cả các phí.
“State the gross amount on the purchase order.”Ghi tổng số tiền gộp trên đơn đặt hàng.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng trong báo cáo tài chính để thể hiện tổng thu nhập.
Ghi chú · 'Gross' = tổng trước khi trừ bất cứ khoản nào. Hay nhầm với 'net' — nhớ: 'gross = gộp hết'.