EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › gross amount
gross amount
B1
n.
📁 invoices billing
TOEIC
tổng số tiền gộp (trước khi trừ)
UK /ɡroʊs ˈæm.aʊnt/
·
US /ɡroʊs ˈæm.aʊnt/
The total amount before any deductions.
The gross amount includes tax and all fees.
→ Tổng số tiền gộp bao gồm thuế và tất cả các phí.
State the gross amount on the purchase order.
→ Ghi tổng số tiền gộp trên đơn đặt hàng.
Cấu tạo
Cụm từ 'gross amount' có nghĩa là tổng số tiền chưa trừ chi phí.
Đồng nghĩa
total amount
gross total
Collocations
gross amount invoiced
gross vs net
gross salary
gross profit
Họ từ
gross
net amount
🎯
IELTS:
Nên sử dụng trong báo cáo tài chính để thể hiện tổng thu nhập.
'Gross' = tổng trước khi trừ bất cứ khoản nào. Hay nhầm với 'net' — nhớ: 'gross = gộp hết'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...