Kho từ › invoices billing › gross amount

gross amount

B1 n. 📁 invoices billing TOEIC
tổng số tiền gộp (trước khi trừ)
UK /ɡroʊs ˈæm.aʊnt/ · US /ɡroʊs ˈæm.aʊnt/
The total amount before any deductions.
The gross amount includes tax and all fees.
→ Tổng số tiền gộp bao gồm thuế và tất cả các phí.
State the gross amount on the purchase order.→ Ghi tổng số tiền gộp trên đơn đặt hàng.
Cấu tạo
Cụm từ 'gross amount' có nghĩa là tổng số tiền chưa trừ chi phí.
Đồng nghĩa
total amountgross total
Collocations
gross amount invoicedgross vs netgross salarygross profit
Họ từ
grossnet amount
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong báo cáo tài chính để thể hiện tổng thu nhập.
'Gross' = tổng trước khi trừ bất cứ khoản nào. Hay nhầm với 'net' — nhớ: 'gross = gộp hết'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...