Kho từ › invoices billing › late fee

late fee

B1 n. 📁 invoices billing TOEIC
phí trả trễ, tiền phạt chậm trễ
UK /leɪt fiː/ · US /leɪt fiː/
A fee charged for late payment.
A late fee of $25 is charged after the due date.
→ Phí trả trễ 25 đô sẽ bị tính sau ngày đến hạn.
Avoid incurring a late fee by paying promptly.→ Tránh bị tính phí trả trễ bằng cách thanh toán kịp thời.
Cấu tạo
'Late' và 'fee' ghép lại.
Đồng nghĩa
penalty feeoverdue charge
Collocations
charge a late feelate fee noticewaive the late feelate fee policy
Họ từ
feesurchargepenalty
🎯 IELTS: Nên đề cập đến phí trả trễ trong bài viết tài chính.
'Late fee' = khoản phạt cụ thể khi trả hóa đơn sau ngày đến hạn. Gặp trong thông báo nhắc thanh toán TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...