Từ vựng B1

Chủ đề invoices billing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

late fee

/leɪt fiː/ B1 TOEIC phổ biến #2234

Nghĩa

phí trả trễ, tiền phạt chậm trễ n.

Định nghĩa · A fee charged for late payment.

“A late fee of $25 is charged after the due date.”Phí trả trễ 25 đô sẽ bị tính sau ngày đến hạn.

“Avoid incurring a late fee by paying promptly.”Tránh bị tính phí trả trễ bằng cách thanh toán kịp thời.

Cấu tạo'Late' và 'fee' ghép lại.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến phí trả trễ trong bài viết tài chính.

Ghi chú · 'Late fee' = khoản phạt cụ thể khi trả hóa đơn sau ngày đến hạn. Gặp trong thông báo nhắc thanh toán TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...