Kho từ › invoices billing › billing cycle

billing cycle

B1 n. 📁 invoices billing TOEIC
chu kỳ thanh toán
UK /ˈbɪl.ɪŋ ˈsaɪ.kəl/ · US /ˈbɪl.ɪŋ ˈsaɪ.kəl/
The regular period for billing customers for services or products.
Our billing cycle runs from the 1st to the 30th.
→ Chu kỳ thanh toán của chúng tôi chạy từ ngày 1 đến ngày 30.
You will receive a bill at the end of each billing cycle.→ Bạn sẽ nhận hóa đơn vào cuối mỗi chu kỳ thanh toán.
Đồng nghĩa
payment cyclebilling period
Collocations
monthly billing cycleend of billing cyclebilling cycle datebilling cycle length
Họ từ
billbillingcycle
🎯 IELTS: Sử dụng 'billing cycle' khi mô tả quy trình thanh toán trong IELTS.
'Billing cycle' = khoảng thời gian giữa hai lần ra hóa đơn. Thường là 30 ngày với dịch vụ thuê bao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...