Kho từ › invoices billing › account payable

account payable

B1 n. 📁 invoices billing TOEIC
khoản phải trả (cho nhà cung cấp)
UK /əˈkaʊnt ˈpeɪ.ə.bəl/ · US /əˈkaʊnt ˈpeɪ.ə.bəl/
Money that a business owes to its suppliers.
The accounts payable department processes all vendor invoices.
→ Bộ phận kế toán phải trả xử lý tất cả hóa đơn nhà cung cấp.
Our accounts payable balance is $12,000 this quarter.→ Khoản phải trả của chúng tôi là 12.000 đô trong quý này.
Cấu tạo
'Account' (tài khoản) + 'payable' (có thể trả).
Đồng nghĩa
APtrade payable
Collocations
accounts payable departmentmanage accounts payableaccounts payable balanceprocess accounts payable
Họ từ
payableaccounts receivable
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tài chính doanh nghiệp trong IELTS.
'Accounts payable (AP)' = tiền công ty NỢ nhà cung cấp. Đối lập 'accounts receivable (AR)' = tiền khách hàng NỢ công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...