EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › account receivable
account receivable
B1
n.
📁 invoices billing
TOEIC
khoản phải thu (từ khách hàng)
UK /əˈkaʊnt rɪˈsiː.və.bəl/
·
US /əˈkaʊnt rɪˈsiː.və.bəl/
Money owed to a company by its customers.
Accounts receivable increased by 15% this quarter.
→ Khoản phải thu tăng 15% trong quý này.
The AR team sends reminders for unpaid invoices.
→ Nhóm khoản phải thu gửi nhắc nhở về hóa đơn chưa thanh toán.
Đồng nghĩa
AR
trade receivable
Collocations
accounts receivable balance
collect accounts receivable
AR aging report
outstanding receivables
Họ từ
receivable
accounts payable
🎯
IELTS:
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để thể hiện khả năng thu hồi nợ.
'Accounts receivable (AR)' = tiền khách hàng còn nợ công ty. Rút ngắn thành 'AR' trong giao tiếp nội bộ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...