EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › pro forma invoice
pro forma invoice
B1
n.
📁 invoices billing
TOEIC
hóa đơn tạm tính, hóa đơn chiếu lệ
UK /proʊ ˈfɔːr.mə ˈɪn.vɔɪs/
·
US /proʊ ˈfɔːr.mə ˈɪn.vɔɪs/
A temporary invoice used for estimation.
A pro forma invoice was sent before the goods shipped.
→ Hóa đơn tạm tính được gửi trước khi hàng xuất.
The pro forma invoice helps the buyer arrange financing.
→ Hóa đơn tạm tính giúp người mua sắp xếp tài chính.
Cấu tạo
Cụm từ 'pro forma' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'theo hình thức'.
Đồng nghĩa
preliminary invoice
draft invoice
Collocations
issue a pro forma
pro forma amount
pro forma vs final invoice
request a pro forma
Họ từ
invoice
pro forma
🎯
IELTS:
Sử dụng trong bối cảnh ước tính chi phí cho dự án.
'Pro forma invoice' = hóa đơn dự kiến (chưa chính thức), dùng để ước tính chi phí hoặc thông quan. Không dùng để kế toán.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...