Từ vựng B1

Chủ đề invoices billing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

payment terms

/ˈpeɪ.mənt tɜːrmz/ B1 TOEIC phổ biến #2240

Nghĩa

điều khoản thanh toán n.

Định nghĩa · Conditions regarding how payments are made.

“Our standard payment terms are net 30 days.”Điều khoản thanh toán chuẩn của chúng tôi là net 30 ngày.

“Payment terms can be negotiated with large clients.”Điều khoản thanh toán có thể thương lượng với khách hàng lớn.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi thảo luận về hợp đồng.

Ghi chú · 'Net 30/60/90' = số ngày kể từ ngày hóa đơn để thanh toán. 'Net 30' phổ biến nhất trong TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...