net 30
Nghĩa
Định nghĩa · Payment is due within 30 days of the invoice date.
“The invoice is payable net 30 from date of issue.”Hóa đơn phải thanh toán trong vòng 30 ngày kể từ ngày phát hành.
“We switched to net 30 to improve cash flow.”Chúng tôi chuyển sang net 30 để cải thiện dòng tiền.
Mẹo IELTS · Dùng 'net 30' để mô tả điều khoản thanh toán trong IELTS.
Ghi chú · 'Net 30' = toàn bộ số tiền phải trả trong 30 ngày. 'Net' ở đây nghĩa là tổng số, không phải 'ròng'. Gặp rất nhiều trên TOEIC.