EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › net 30
net 30
B1
phr.
📁 invoices billing
TOEIC
thanh toán trong vòng 30 ngày
UK /net ˈθɜːr.ti/
·
US /net ˈθɜːr.ti/
Payment is due within 30 days of the invoice date.
The invoice is payable net 30 from date of issue.
→ Hóa đơn phải thanh toán trong vòng 30 ngày kể từ ngày phát hành.
We switched to net 30 to improve cash flow.
→ Chúng tôi chuyển sang net 30 để cải thiện dòng tiền.
Đồng nghĩa
30-day payment terms
payable within 30 days
Collocations
net 30 terms
net 30 invoice
pay on net 30
net 60
net 90
Họ từ
payment terms
due date
🎯
IELTS:
Dùng 'net 30' để mô tả điều khoản thanh toán trong IELTS.
'Net 30' = toàn bộ số tiền phải trả trong 30 ngày. 'Net' ở đây nghĩa là tổng số, không phải 'ròng'. Gặp rất nhiều trên TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...