Từ vựng B1

Chủ đề invoices billing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

net 30

/net ˈθɜːr.ti/ B1 TOEIC phổ biến #2241

Nghĩa

thanh toán trong vòng 30 ngày phr.

Định nghĩa · Payment is due within 30 days of the invoice date.

“The invoice is payable net 30 from date of issue.”Hóa đơn phải thanh toán trong vòng 30 ngày kể từ ngày phát hành.

“We switched to net 30 to improve cash flow.”Chúng tôi chuyển sang net 30 để cải thiện dòng tiền.

Mẹo IELTS · Dùng 'net 30' để mô tả điều khoản thanh toán trong IELTS.

Ghi chú · 'Net 30' = toàn bộ số tiền phải trả trong 30 ngày. 'Net' ở đây nghĩa là tổng số, không phải 'ròng'. Gặp rất nhiều trên TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...