cash flow
Nghĩa
Định nghĩa · The total amount of cash coming in and going out.
“Delayed payments hurt the company's cash flow.”Thanh toán chậm trễ ảnh hưởng đến dòng tiền của công ty.
“Good billing practices improve cash flow significantly.”Thực hành thanh toán tốt cải thiện đáng kể dòng tiền.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của dòng tiền trong bài viết.
Ghi chú · 'Cash flow' = tiền thực tế vào và ra. Khác 'profit' (lợi nhuận kế toán). Dòng tiền âm dù có lãi = nguy hiểm.