Kho từ › invoices billing › dispute

dispute

B1 n./v. 📁 invoices billing TOEIC
tranh chấp; phản đối (khoản phí)
UK /dɪˈspjuːt/ · US /dɪˈspjuːt/
A disagreement or argument about something.
Please dispute any incorrect charges within 30 days.
→ Vui lòng phản đối bất kỳ khoản phí sai nào trong vòng 30 ngày.
The billing dispute was resolved after a review.→ Tranh chấp thanh toán đã được giải quyết sau khi xem xét.
Đồng nghĩa
contestchallengequery
Collocations
billing disputedispute a chargeresolve a disputeraise a dispute
Họ từ
disputableundisputeddisputation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng giải quyết mâu thuẫn.
'Dispute a charge' = phản đối khoản phí sai trên hóa đơn hoặc thẻ. Gặp trong thư khiếu nại TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...