EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › dispute
dispute
B1
n./v.
📁 invoices billing
TOEIC
tranh chấp; phản đối (khoản phí)
UK /dɪˈspjuːt/
·
US /dɪˈspjuːt/
A disagreement or argument about something.
Please dispute any incorrect charges within 30 days.
→ Vui lòng phản đối bất kỳ khoản phí sai nào trong vòng 30 ngày.
The billing dispute was resolved after a review.
→ Tranh chấp thanh toán đã được giải quyết sau khi xem xét.
Đồng nghĩa
contest
challenge
query
Collocations
billing dispute
dispute a charge
resolve a dispute
raise a dispute
Họ từ
disputable
undisputed
disputation
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện khả năng giải quyết mâu thuẫn.
'Dispute a charge' = phản đối khoản phí sai trên hóa đơn hoặc thẻ. Gặp trong thư khiếu nại TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...