EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › reminders
reminders
B1
n.
📁 invoices billing
TOEIC
thư/tin nhắn nhắc thanh toán
UK /rɪˈmaɪn.dɚz/
·
US /rɪˈmaɪn.dɚz/
Messages or notes that remind someone to pay something.
Automated reminders are sent three days before the due date.
→ Thông báo nhắc tự động được gửi ba ngày trước hạn.
The client ignored two payment reminders.
→ Khách hàng đã bỏ qua hai lần nhắc nhở thanh toán.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
notice
follow-up
prompt
Collocations
payment reminder
send a reminder
overdue reminder
reminder email
Họ từ
remind
reminder notice
🎯
IELTS:
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết thanh toán trong IELTS.
'Payment reminder' = thư/email nhắc nhở khi gần đến hoặc đã qua hạn thanh toán — rất phổ biến trong TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...