Kho từ › invoices billing › arrears

arrears

B1 n. 📁 invoices billing TOEIC
khoản nợ tồn đọng, tiền chậm trả
UK /əˈrɪrz/ · US /əˈrɪrz/
Money that is overdue or unpaid.
The account is two months in arrears.
→ Tài khoản đang nợ tồn đọng hai tháng.
Rent paid in arrears is due at month-end.→ Tiền thuê thanh toán sau được đến hạn vào cuối tháng.
Cấu tạo
Từ 'arrears' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'nợ'.
Đồng nghĩa
overdue debtbacklogoutstanding debt
Collocations
in arrearsfall into arrearsclear arrearssalary in arrears
🎯 IELTS: Dùng khi nói về nợ trong bối cảnh tài chính.
'In arrears' = đang nợ/chậm trả. 'Paid in arrears' = trả sau kỳ (ví dụ: lương cuối tháng). Là danh từ số nhiều — không nói 'an arrear'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...