EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › arrears
arrears
B1
n.
📁 invoices billing
TOEIC
khoản nợ tồn đọng, tiền chậm trả
UK /əˈrɪrz/
·
US /əˈrɪrz/
Money that is overdue or unpaid.
The account is two months in arrears.
→ Tài khoản đang nợ tồn đọng hai tháng.
Rent paid in arrears is due at month-end.
→ Tiền thuê thanh toán sau được đến hạn vào cuối tháng.
Cấu tạo
Từ 'arrears' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'nợ'.
Đồng nghĩa
overdue debt
backlog
outstanding debt
Collocations
in arrears
fall into arrears
clear arrears
salary in arrears
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về nợ trong bối cảnh tài chính.
'In arrears' = đang nợ/chậm trả. 'Paid in arrears' = trả sau kỳ (ví dụ: lương cuối tháng). Là danh từ số nhiều — không nói 'an arrear'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...