advance payment
Nghĩa
Định nghĩa · Payment made before the actual delivery of goods or services.
“A 30% advance payment is required to confirm the order.”Yêu cầu thanh toán trước 30% để xác nhận đơn hàng.
“The advance payment will be deducted from the final invoice.”Khoản thanh toán trước sẽ được trừ vào hóa đơn cuối cùng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'advance payment' khi nói về thanh toán trước trong IELTS.
Ghi chú · 'Advance payment' = trả trước khi nhận hàng/dịch vụ. Khác 'deposit' (đặt cọc — có thể hoàn lại). Gặp trong hợp đồng TOEIC.