EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › advance payment
advance payment
B1
n.
📁 invoices billing
TOEIC
thanh toán trước, tiền đặt cọc
UK /ədˈvæns ˈpeɪ.mənt/
·
US /ədˈvæns ˈpeɪ.mənt/
Payment made before the actual delivery of goods or services.
A 30% advance payment is required to confirm the order.
→ Yêu cầu thanh toán trước 30% để xác nhận đơn hàng.
The advance payment will be deducted from the final invoice.
→ Khoản thanh toán trước sẽ được trừ vào hóa đơn cuối cùng.
Đồng nghĩa
deposit
prepayment
down payment
Collocations
require advance payment
advance payment invoice
advance payment guarantee
deduct advance payment
Họ từ
advance
payment
prepay
🎯
IELTS:
Sử dụng 'advance payment' khi nói về thanh toán trước trong IELTS.
'Advance payment' = trả trước khi nhận hàng/dịch vụ. Khác 'deposit' (đặt cọc — có thể hoàn lại). Gặp trong hợp đồng TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...