Từ vựng B1

Chủ đề invoices billing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advance payment

/ədˈvæns ˈpeɪ.mənt/ B1 TOEIC phổ biến #2247

Nghĩa

thanh toán trước, tiền đặt cọc n.

Định nghĩa · Payment made before the actual delivery of goods or services.

“A 30% advance payment is required to confirm the order.”Yêu cầu thanh toán trước 30% để xác nhận đơn hàng.

“The advance payment will be deducted from the final invoice.”Khoản thanh toán trước sẽ được trừ vào hóa đơn cuối cùng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'advance payment' khi nói về thanh toán trước trong IELTS.

Ghi chú · 'Advance payment' = trả trước khi nhận hàng/dịch vụ. Khác 'deposit' (đặt cọc — có thể hoàn lại). Gặp trong hợp đồng TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...