Kho từ › invoices billing › billing dispute form

billing dispute form

B1 n. 📁 invoices billing TOEIC
mẫu khiếu nại thanh toán
UK /ˈbɪl.ɪŋ dɪˈspjuːt fɔːrm/ · US /ˈbɪl.ɪŋ dɪˈspjuːt fɔːrm/
A form used to complain about billing errors.
Fill out the billing dispute form within 60 days.
→ Điền vào mẫu khiếu nại thanh toán trong vòng 60 ngày.
The billing dispute form requires your invoice number.→ Mẫu khiếu nại thanh toán yêu cầu số hóa đơn của bạn.
Cấu tạo
'Billing' (thanh toán) + 'dispute' (tranh chấp) + 'form' (mẫu).
Đồng nghĩa
chargeback formdispute request form
Collocations
submit a billing dispute formcomplete the formdispute deadlinefile a dispute
Họ từ
disputebillform
🎯 IELTS: Nên đề cập đến quy trình khiếu nại trong bài viết.
Gặp trong email/thư của bộ phận hỗ trợ khách hàng TOEIC khi có sai sót trên hóa đơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...