EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › tax-inclusive
tax-inclusive
B1
adj.
📁 invoices billing
TOEIC
đã bao gồm thuế
UK /tæks ɪnˈkluː.sɪv/
·
US /tæks ɪnˈkluː.sɪv/
Including tax in the total price.
All prices listed are tax-inclusive.
→ Tất cả giá niêm yết đã bao gồm thuế.
The tax-inclusive total is shown at the bottom of the invoice.
→ Tổng đã bao gồm thuế được hiển thị ở cuối hóa đơn.
Đồng nghĩa
including tax
tax-included
VAT-inclusive
Collocations
tax-inclusive price
tax-inclusive total
tax-exclusive vs tax-inclusive
Họ từ
tax
inclusive
tax-exclusive
🎯
IELTS:
Dùng để làm rõ giá cả trong bài viết.
'Tax-inclusive' = giá đã gộp thuế. Đối lập 'tax-exclusive' = giá chưa gộp thuế (plus tax). Quan trọng khi đọc hóa đơn TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...