Kho từ › invoices billing › tax-inclusive

tax-inclusive

B1 adj. 📁 invoices billing TOEIC
đã bao gồm thuế
UK /tæks ɪnˈkluː.sɪv/ · US /tæks ɪnˈkluː.sɪv/
Including tax in the total price.
All prices listed are tax-inclusive.
→ Tất cả giá niêm yết đã bao gồm thuế.
The tax-inclusive total is shown at the bottom of the invoice.→ Tổng đã bao gồm thuế được hiển thị ở cuối hóa đơn.
Đồng nghĩa
including taxtax-includedVAT-inclusive
Collocations
tax-inclusive pricetax-inclusive totaltax-exclusive vs tax-inclusive
Họ từ
taxinclusivetax-exclusive
🎯 IELTS: Dùng để làm rõ giá cả trong bài viết.
'Tax-inclusive' = giá đã gộp thuế. Đối lập 'tax-exclusive' = giá chưa gộp thuế (plus tax). Quan trọng khi đọc hóa đơn TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...