Kho từ › invoices billing › outstanding balance

outstanding balance

B1 n. 📁 invoices billing TOEIC
số dư chưa thanh toán
UK /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ ˈbæl.əns/ · US /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ ˈbæl.əns/
The amount of money that is still owed.
Your outstanding balance is $760 as of today.
→ Số dư chưa thanh toán của bạn là 760 đô tính đến hôm nay.
Pay the outstanding balance to restore your account.→ Thanh toán số dư chưa thanh toán để khôi phục tài khoản của bạn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
unpaid balancebalance dueamount owed
Collocations
reduce the outstanding balanceoutstanding balance noticecarry an outstanding balancefull outstanding balance
Họ từ
outstandingbalancebalance due
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tình trạng tài chính trong IELTS.
'Outstanding balance' = tổng tiền còn nợ chưa trả. Xuất hiện nhiều trong thư đòi nợ và sao kê ngân hàng TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...