EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invoices billing › outstanding balance
outstanding balance
B1
n.
📁 invoices billing
TOEIC
số dư chưa thanh toán
UK /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ ˈbæl.əns/
·
US /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ ˈbæl.əns/
The amount of money that is still owed.
Your outstanding balance is $760 as of today.
→ Số dư chưa thanh toán của bạn là 760 đô tính đến hôm nay.
Pay the outstanding balance to restore your account.
→ Thanh toán số dư chưa thanh toán để khôi phục tài khoản của bạn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
unpaid balance
balance due
amount owed
Collocations
reduce the outstanding balance
outstanding balance notice
carry an outstanding balance
full outstanding balance
Họ từ
outstanding
balance
balance due
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện tình trạng tài chính trong IELTS.
'Outstanding balance' = tổng tiền còn nợ chưa trả. Xuất hiện nhiều trong thư đòi nợ và sao kê ngân hàng TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
charge
/tʃɑːrdʒ/
khoản phí; tính phí
due date
/ˈduː deɪt/
ngày đến hạn thanh toán
overdue
/ˌoʊ.vɚˈduː/
quá hạn, trễ hạn
balance due
/ˈbæl.əns duː/
số dư còn phải trả
itemized
/ˈaɪ.tə.maɪzd/
được liệt kê chi tiết từng khoản
settle
/ˈset.əl/
thanh toán, giải quyết (nợ)
reimburse
/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/
hoàn tiền, bồi hoàn
installment
/ɪnˈstɔːl.mənt/
kỳ trả góp, đợt thanh toán
Có trong các bộ
🧾
Hóa đơn & Thanh toán
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...