counteroffer
Nghĩa
Định nghĩa · A response to an offer, often changing terms.
“The buyer submitted a counteroffer immediately.”Người mua lập tức đưa ra đề nghị đối lại.
“Our counteroffer reduced the price by 10%.”Đề nghị đối lại của chúng tôi giảm giá 10%.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quá trình thương lượng.
Ghi chú · Viết liền 'counteroffer' hoặc có gạch ngang 'counter-offer'. Thường xuất hiện trong hội thoại mua bán bất động sản và đàm phán hợp đồng.