Kho từ › negotiations › counteroffer

counteroffer

B2 n. 📁 negotiations TOEIC
lời đề nghị phản hồi, đề nghị đối lại
UK /ˈkaʊn.t̬ɚˌɔː.fɚ/ · US /ˈkaʊn.t̬ɚˌɔː.fɚ/
A response to an offer, often changing terms.
The buyer submitted a counteroffer immediately.
→ Người mua lập tức đưa ra đề nghị đối lại.
Our counteroffer reduced the price by 10%.→ Đề nghị đối lại của chúng tôi giảm giá 10%.
Đồng nghĩa
counter-proposalcounter-bid
Collocations
submit a counteroffermake a counterofferaccept a counterofferreject a counteroffer
Họ từ
counteroffer (v.) đưa ra đề nghị đối lại
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quá trình thương lượng.
Viết liền 'counteroffer' hoặc có gạch ngang 'counter-offer'. Thường xuất hiện trong hội thoại mua bán bất động sản và đàm phán hợp đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...