Kho từ › negotiations › concession

concession

B2 n. 📁 negotiations TOEIC
sự nhượng bộ, điều nhường bộ
UK /kənˈsɛʃ.ən/ · US /kənˈsɛʃ.ən/
A concession made in negotiations or agreements.
We made a concession on delivery dates.
→ Chúng tôi đã nhượng bộ về ngày giao hàng.
Both parties exchanged concessions during talks.→ Hai bên trao đổi nhượng bộ trong đàm phán.
Đồng nghĩa
compromiseyieldingtrade-off
Collocations
make a concessiongrant a concessionexchange concessionsa major concession
Họ từ
concede (v.) nhượng bộ, thừa nhận
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về các điều khoản trong hợp đồng.
'Make a concession' khác 'make a compromise': concession = một bên nhường; compromise = cả hai nhường nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...