concession
Nghĩa
Định nghĩa · A concession made in negotiations or agreements.
“We made a concession on delivery dates.”Chúng tôi đã nhượng bộ về ngày giao hàng.
“Both parties exchanged concessions during talks.”Hai bên trao đổi nhượng bộ trong đàm phán.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về các điều khoản trong hợp đồng.
Ghi chú · 'Make a concession' khác 'make a compromise': concession = một bên nhường; compromise = cả hai nhường nhau.