amendment
Nghĩa
Định nghĩa · A change made to improve or correct something.
“We need an amendment to clause 5.”Chúng tôi cần sửa đổi điều khoản 5.
“Both parties agreed on the amendment.”Cả hai bên đồng ý với việc sửa đổi.
Mẹo IELTS · Sử dụng amendment để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · 'Amendment to a contract' = phụ lục sửa đổi. Đừng nhầm với 'addendum' (phụ lục bổ sung thêm điều khoản mới).