Từ vựng B2

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

amendment

/əˈmɛnd.mənt/ B2 TOEIC phổ biến #2404

Nghĩa

sự sửa đổi, điều khoản sửa đổi n.

Định nghĩa · A change made to improve or correct something.

“We need an amendment to clause 5.”Chúng tôi cần sửa đổi điều khoản 5.

“Both parties agreed on the amendment.”Cả hai bên đồng ý với việc sửa đổi.

Mẹo IELTS · Sử dụng amendment để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · 'Amendment to a contract' = phụ lục sửa đổi. Đừng nhầm với 'addendum' (phụ lục bổ sung thêm điều khoản mới).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...