Kho từ › negotiations › amendment

amendment

B2 n. 📁 negotiations TOEIC
sự sửa đổi, điều khoản sửa đổi
UK /əˈmɛnd.mənt/ · US /əˈmɛnd.mənt/
A change made to improve or correct something.
We need an amendment to clause 5.
→ Chúng tôi cần sửa đổi điều khoản 5.
Both parties agreed on the amendment.→ Cả hai bên đồng ý với việc sửa đổi.
Đồng nghĩa
revisionmodificationchange
Collocations
make an amendmentpropose an amendmentsign an amendmentcontract amendmentan amendment to the agreement
Họ từ
amend (v.) sửa đổi
🎯 IELTS: Sử dụng amendment để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
'Amendment to a contract' = phụ lục sửa đổi. Đừng nhầm với 'addendum' (phụ lục bổ sung thêm điều khoản mới).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...