Kho từ › negotiations › binding

binding

B2 adj. 📁 negotiations TOEIC
có tính ràng buộc, bắt buộc thực hiện
UK /ˈbaɪn.dɪŋ/ · US /ˈbaɪn.dɪŋ/
Having legal force or obligation.
This agreement is legally binding.
→ Thỏa thuận này có tính ràng buộc pháp lý.
A binding contract requires both signatures.→ Hợp đồng ràng buộc cần cả hai chữ ký.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'bind' và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
enforceableobligatorycompulsory
Collocations
legally bindingbinding agreementbinding contractbinding offernon-binding
Họ từ
bind (v.) ràng buộc
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về hợp đồng trong IELTS.
'Legally binding' = có giá trị pháp lý bắt buộc. 'Non-binding agreement' = thỏa thuận không ràng buộc (như MOU).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...