resolution
Nghĩa
Định nghĩa · A solution or decision to a problem or conflict.
“We found a resolution to the dispute.”Chúng tôi tìm ra giải pháp cho tranh chấp.
“A quick resolution benefits everyone.”Giải pháp nhanh chóng có lợi cho tất cả.
Mẹo IELTS · Nêu rõ giải pháp trong bài viết của bạn.
Ghi chú · 'Dispute resolution' = cơ chế giải quyết tranh chấp — cụm chuyên ngành pháp lý/kinh doanh quan trọng.