Kho từ › negotiations › mutual

mutual

B2 adj. 📁 negotiations TOEIC
hai bên cùng có, tương hỗ
UK /ˈmjuː.tʃu.əl/ · US /ˈmjuː.tʃu.əl/
Shared by two or more parties; reciprocal.
This deal is based on mutual benefit.
→ Thỏa thuận này dựa trên lợi ích đôi bên.
They signed a mutual agreement.→ Họ ký một thỏa thuận đôi bên.
Đồng nghĩa
reciprocalsharedjoint
Collocations
mutual benefitmutual agreementmutual understandingmutual respectby mutual consent
Họ từ
mutually (adv.) một cách tương hỗ
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả mối quan hệ hợp tác.
'Mutually beneficial' = có lợi cho cả hai bên — cụm hay gặp trong email kinh doanh và đàm phán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...