leverage
Nghĩa
Định nghĩa · An advantage or power used to achieve something.
“Our large order gives us leverage.”Đơn hàng lớn của chúng tôi tạo lợi thế đàm phán.
“Use your market share as leverage.”Dùng thị phần của bạn làm đòn bẩy.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về leverage để làm rõ điểm trong bài nói.
Ghi chú · 'Leverage' trong đàm phán = lợi thế tạo sức mạnh thương lượng. Khác 'advantage' ở chỗ leverage mang tính chiến thuật hơn.