Từ vựng B2

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

favorable

/ˈfeɪ.vɚ.ə.bəl/ B2 TOEIC phổ biến #2397

Nghĩa

thuận lợi, có lợi adj.

Định nghĩa · Something that is beneficial or advantageous.

“We secured favorable contract terms.”Chúng tôi đạt được điều khoản hợp đồng thuận lợi.

“The exchange rate is favorable this week.”Tỷ giá hối đoái tuần này thuận lợi.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'favor' và hậu tố '-able'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống tích cực trong IELTS.

Ghi chú · 'Favorable terms' = điều khoản có lợi — cụm rất phổ biến trong Part 3 và Part 7 TOEIC. Phân biệt với 'favourable' (BrE).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...