Kho từ › negotiations › favorable

favorable

B2 adj. 📁 negotiations TOEIC
thuận lợi, có lợi
UK /ˈfeɪ.vɚ.ə.bəl/ · US /ˈfeɪ.vɚ.ə.bəl/
Something that is beneficial or advantageous.
We secured favorable contract terms.
→ Chúng tôi đạt được điều khoản hợp đồng thuận lợi.
The exchange rate is favorable this week.→ Tỷ giá hối đoái tuần này thuận lợi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'favor' và hậu tố '-able'.
Đồng nghĩa
advantageousbeneficialpositive
Trái nghĩa
unfavorabledisadvantageous
Collocations
favorable termsfavorable conditionsfavorable outcomea favorable response
Họ từ
favor (n./v.) sự ủng hộ / ủng hộunfavorable (adj.) bất lợi
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống tích cực trong IELTS.
'Favorable terms' = điều khoản có lợi — cụm rất phổ biến trong Part 3 và Part 7 TOEIC. Phân biệt với 'favourable' (BrE).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...