Kho từ › negotiations › counterpart

counterpart

B2 n. 📁 negotiations TOEIC
đối tác phía bên kia, người tương đương phía đối diện
UK /ˈkaʊn.t̬ɚ.pɑːrt/ · US /ˈkaʊn.t̬ɚ.pɑːrt/
A person or thing that has a similar role or function.
We met our counterpart from the Tokyo office.
→ Chúng tôi gặp đối tác của mình từ văn phòng Tokyo.
Her counterpart signed the agreement first.→ Đối tác phía bên kia ký thỏa thuận trước.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'counter' và 'part' có nghĩa là phần tương ứng.
Đồng nghĩa
opposite numberpeerequivalent
Collocations
their counterpartmeet with counterpartscounterpart organizationforeign counterpart
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hợp tác trong IELTS.
'Counterpart' = người có vai trò tương đương ở phía đối diện trong đàm phán — không phải 'partner' (đối tác cùng phía).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...