Từ vựng B2

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

counterpart

/ˈkaʊn.t̬ɚ.pɑːrt/ B2 TOEIC phổ biến #2406

Nghĩa

đối tác phía bên kia, người tương đương phía đối diện n.

Định nghĩa · A person or thing that has a similar role or function.

“We met our counterpart from the Tokyo office.”Chúng tôi gặp đối tác của mình từ văn phòng Tokyo.

“Her counterpart signed the agreement first.”Đối tác phía bên kia ký thỏa thuận trước.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'counter' và 'part' có nghĩa là phần tương ứng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hợp tác trong IELTS.

Ghi chú · 'Counterpart' = người có vai trò tương đương ở phía đối diện trong đàm phán — không phải 'partner' (đối tác cùng phía).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...