counterpart
Nghĩa
Định nghĩa · A person or thing that has a similar role or function.
“We met our counterpart from the Tokyo office.”Chúng tôi gặp đối tác của mình từ văn phòng Tokyo.
“Her counterpart signed the agreement first.”Đối tác phía bên kia ký thỏa thuận trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hợp tác trong IELTS.
Ghi chú · 'Counterpart' = người có vai trò tương đương ở phía đối diện trong đàm phán — không phải 'partner' (đối tác cùng phía).