Kho từ › negotiations › bottom line

bottom line

B2 n. phrase 📁 negotiations TOEIC
mức tối thiểu có thể chấp nhận; lợi nhuận ròng
UK /ˈbɑː.t̬əm laɪn/ · US /ˈbɑː.t̬əm laɪn/
The minimum acceptable level or net profit.
Our bottom line is $10 per unit.
→ Mức tối thiểu chúng tôi chấp nhận là 10 đô mỗi đơn vị.
Cutting costs affects the company's bottom line.→ Cắt giảm chi phí ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng.
Cấu tạo
Cụm từ này có nguồn gốc từ cách trình bày báo cáo tài chính.
Đồng nghĩa
minimum acceptablenet profitfinal limit
Collocations
the bottom line isimprove the bottom lineaffect the bottom lineour bottom line price
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh kết quả tài chính trong IELTS.
Hai nghĩa: (1) trong đàm phán = mức giá/điều kiện thấp nhất có thể chấp nhận; (2) trong tài chính = lợi nhuận ròng cuối báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...