Từ vựng B2

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

walk away

/wɔːk əˈweɪ/ B2 TOEIC phổ biến #2410

Nghĩa

rút lui khỏi đàm phán, bỏ bàn v. phrase

Định nghĩa · To withdraw from a negotiation or situation.

“We were ready to walk away from the deal.”Chúng tôi đã sẵn sàng rút lui khỏi thỏa thuận.

“Knowing when to walk away is key skill.”Biết khi nào nên rút lui là kỹ năng quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng walk away để mô tả quyết định trong bài nói.

Ghi chú · 'Walk away' trong đàm phán = chiến thuật quan trọng, cho thấy mình không tuyệt vọng. 'BATNA' = Best Alternative To a Negotiated Agreement.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...