walk away
Nghĩa
Định nghĩa · To withdraw from a negotiation or situation.
“We were ready to walk away from the deal.”Chúng tôi đã sẵn sàng rút lui khỏi thỏa thuận.
“Knowing when to walk away is key skill.”Biết khi nào nên rút lui là kỹ năng quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng walk away để mô tả quyết định trong bài nói.
Ghi chú · 'Walk away' trong đàm phán = chiến thuật quan trọng, cho thấy mình không tuyệt vọng. 'BATNA' = Best Alternative To a Negotiated Agreement.