Kho từ › negotiations › walk away

walk away

B2 v. phrase 📁 negotiations TOEIC
rút lui khỏi đàm phán, bỏ bàn
UK /wɔːk əˈweɪ/ · US /wɔːk əˈweɪ/
To withdraw from a negotiation or situation.
We were ready to walk away from the deal.
→ Chúng tôi đã sẵn sàng rút lui khỏi thỏa thuận.
Knowing when to walk away is key skill.→ Biết khi nào nên rút lui là kỹ năng quan trọng.
Đồng nghĩa
withdrawpull outleave the table
Collocations
walk away from a dealwalk away from negotiationswilling to walk awaybest alternative to walking away
🎯 IELTS: Sử dụng walk away để mô tả quyết định trong bài nói.
'Walk away' trong đàm phán = chiến thuật quan trọng, cho thấy mình không tuyệt vọng. 'BATNA' = Best Alternative To a Negotiated Agreement.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...