EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › inspect
inspect
B1
v.
📁 quality
TOEIC
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
UK /ɪnˈspɛkt/
·
US /ɪnˈspɛkt/
To check or examine something carefully.
The supervisor inspected every unit carefully.
→ Người giám sát kiểm tra từng đơn vị cẩn thận.
We inspect the goods before shipment.
→ Chúng tôi kiểm tra hàng hóa trước khi vận chuyển.
Đồng nghĩa
examine
check
audit
Collocations
inspect the goods
inspect a facility
inspect for defects
inspect thoroughly
Họ từ
inspection (n.) sự kiểm tra
inspector (n.) người kiểm tra
inspected (adj.) đã được kiểm tra
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về kiểm tra trong bài thi.
inspect → inspection (n.) → inspector (n.). Hay dùng: 'inspect for defects' – kiểm tra xem có lỗi không.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
calibrate
/ˈkæl.ɪ.breɪt/
hiệu chỉnh (thiết bị đo lường)
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...