EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › defect
defect
B1
n.
📁 quality
TOEIC
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
UK /ˈdiː.fɛkt/
·
US /ˈdiː.fɛkt/
A flaw or imperfection in a product.
The inspector found a defect in the product.
→ Người kiểm tra phát hiện một lỗi trong sản phẩm.
Products with defects are rejected immediately.
→ Sản phẩm bị lỗi sẽ bị loại ngay lập tức.
Đồng nghĩa
flaw
fault
Collocations
a manufacturing defect
find a defect
free of defects
minor defect
defect rate
Họ từ
defective (adj.) bị lỗi, có khuyết tật
🎯
IELTS:
Đề cập đến 'defect' khi nói về chất lượng sản phẩm.
Word-form: defect (n.) → defective (adj.). Đừng nhầm 'defect' (lỗi sản phẩm) với 'detect' (phát hiện).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
calibrate
/ˈkæl.ɪ.breɪt/
hiệu chỉnh (thiết bị đo lường)
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...