calibrate
Nghĩa
Định nghĩa · To adjust a device to ensure accuracy.
“Technicians calibrate the machines every quarter.”Kỹ thuật viên hiệu chỉnh máy mỗi quý.
“The scale must be calibrated before use.”Cân phải được hiệu chỉnh trước khi sử dụng.
Mẹo IELTS · Mô tả quy trình hiệu chỉnh trong bài viết.
Ghi chú · calibrate → calibration (n.). Đây là từ kỹ thuật phổ biến trong QC và sản xuất.