Kho từ › quality › calibrate

calibrate

B1 v. 📁 quality TOEIC
hiệu chỉnh (thiết bị đo lường)
UK /ˈkæl.ɪ.breɪt/ · US /ˈkæl.ɪ.breɪt/
To adjust a device to ensure accuracy.
Technicians calibrate the machines every quarter.
→ Kỹ thuật viên hiệu chỉnh máy mỗi quý.
The scale must be calibrated before use.→ Cân phải được hiệu chỉnh trước khi sử dụng.
Đồng nghĩa
adjustfine-tuneset
Collocations
calibrate equipmentcalibrate a machinecalibrate regularlycalibrate precisely
Họ từ
calibration (n.) sự hiệu chỉnhcalibrated (adj.) đã hiệu chỉnhcalibrator (n.) thiết bị hiệu chỉnh
🎯 IELTS: Mô tả quy trình hiệu chỉnh trong bài viết.
calibrate → calibration (n.). Đây là từ kỹ thuật phổ biến trong QC và sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...