reliable
Nghĩa
Định nghĩa · Able to be trusted or depended on.
“This machine is reliable and rarely breaks down.”Máy này đáng tin cậy và hiếm khi bị hỏng.
“We need a reliable supplier for our materials.”Chúng tôi cần một nhà cung cấp đáng tin cậy cho nguyên liệu.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về một nguồn thông tin đáng tin cậy.
Ghi chú · rely (v.) → reliable (adj.) → reliability (n.). Đừng nhầm 'reliable' (đáng tin) với 'reliant' (phụ thuộc).