EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › reliable
reliable
B1
adj.
📁 quality
TOEIC
đáng tin cậy, ổn định
UK /rɪˈlaɪ.ə.bəl/
·
US /rɪˈlaɪ.ə.bəl/
Able to be trusted or depended on.
This machine is reliable and rarely breaks down.
→ Máy này đáng tin cậy và hiếm khi bị hỏng.
We need a reliable supplier for our materials.
→ Chúng tôi cần một nhà cung cấp đáng tin cậy cho nguyên liệu.
Đồng nghĩa
dependable
trustworthy
consistent
Collocations
reliable supplier
reliable source
reliable performance
highly reliable
Họ từ
rely (v.) dựa vào, tin tưởng
reliability (n.) độ tin cậy
unreliable (adj.) không đáng tin cậy
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về một nguồn thông tin đáng tin cậy.
rely (v.) → reliable (adj.) → reliability (n.). Đừng nhầm 'reliable' (đáng tin) với 'reliant' (phụ thuộc).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
calibrate
/ˈkæl.ɪ.breɪt/
hiệu chỉnh (thiết bị đo lường)
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...