Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reliable

/rɪˈlaɪ.ə.bəl/ B1 TOEIC phổ biến #2506

Nghĩa

đáng tin cậy, ổn định adj.

Định nghĩa · Able to be trusted or depended on.

“This machine is reliable and rarely breaks down.”Máy này đáng tin cậy và hiếm khi bị hỏng.

“We need a reliable supplier for our materials.”Chúng tôi cần một nhà cung cấp đáng tin cậy cho nguyên liệu.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về một nguồn thông tin đáng tin cậy.

Ghi chú · rely (v.) → reliable (adj.) → reliability (n.). Đừng nhầm 'reliable' (đáng tin) với 'reliant' (phụ thuộc).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...