durable
Nghĩa
Định nghĩa · Able to last a long time without damage.
“This coating makes the surface more durable.”Lớp phủ này giúp bề mặt bền hơn.
“We use durable materials in all our products.”Chúng tôi sử dụng vật liệu bền trong tất cả sản phẩm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chất lượng trong bài viết.
Ghi chú · durable (adj.) → durability (n.). Khác: 'durable' (vật liệu bền) vs 'sustainable' (bền vững về môi trường).