Kho từ › quality › durable

durable

B1 adj. 📁 quality TOEIC
bền, lâu bền
UK /ˈdʊr.ə.bəl/ · US /ˈdʊr.ə.bəl/
Able to last a long time without damage.
This coating makes the surface more durable.
→ Lớp phủ này giúp bề mặt bền hơn.
We use durable materials in all our products.→ Chúng tôi sử dụng vật liệu bền trong tất cả sản phẩm.
Đồng nghĩa
long-lastingsturdyresilient
Collocations
durable materialdurable producthighly durabledurable finish
Họ từ
durability (n.) độ bềndurably (adv.) một cách bền bỉ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chất lượng trong bài viết.
durable (adj.) → durability (n.). Khác: 'durable' (vật liệu bền) vs 'sustainable' (bền vững về môi trường).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...