Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flaw

/flɔː/ B1 TOEIC phổ biến #2507

Nghĩa

vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ n.

Định nghĩa · A small mistake or imperfection in something.

“A flaw in the design caused the product to fail.”Một khuyết điểm trong thiết kế khiến sản phẩm bị hỏng.

“Quality control detected a flaw in the surface.”Kiểm soát chất lượng phát hiện một vết nứt trên bề mặt.

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ ra vấn đề trong sản phẩm hoặc ý tưởng.

Ghi chú · flaw (n.) mang nghĩa lỗi nhỏ hơn defect. 'Flawless' = hoàn toàn không có lỗi — từ hay dùng trong marketing.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...