Kho từ › quality › flaw

flaw

B1 n. 📁 quality TOEIC
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
UK /flɔː/ · US /flɔː/
A small mistake or imperfection in something.
A flaw in the design caused the product to fail.
→ Một khuyết điểm trong thiết kế khiến sản phẩm bị hỏng.
Quality control detected a flaw in the surface.→ Kiểm soát chất lượng phát hiện một vết nứt trên bề mặt.
Đồng nghĩa
defectimperfectionfault
Collocations
a design flawa fatal flawdetect a flawflaw in the systemminor flaw
Họ từ
flawed (adj.) có khuyết điểmflawless (adj.) hoàn hảo, không tì vết
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ ra vấn đề trong sản phẩm hoặc ý tưởng.
flaw (n.) mang nghĩa lỗi nhỏ hơn defect. 'Flawless' = hoàn toàn không có lỗi — từ hay dùng trong marketing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...