EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › consistent
consistent
B1
adj.
📁 quality
TOEIC
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
UK /kənˈsɪs.tənt/
·
US /kənˈsɪs.tənt/
Steady and reliable; not changing.
Consistent quality builds customer trust.
→ Chất lượng nhất quán tạo dựng niềm tin khách hàng.
We need consistent results across all batches.
→ Chúng tôi cần kết quả nhất quán trên tất cả các lô hàng.
Đồng nghĩa
uniform
steady
reliable
Trái nghĩa
inconsistent
variable
Collocations
consistent quality
consistent results
consistent performance
remain consistent
Họ từ
consistency (n.) sự nhất quán
consistently (adv.) một cách nhất quán
inconsistent (adj.) không nhất quán
🎯
IELTS:
Sử dụng 'consistent' để mô tả chất lượng trong IELTS.
consistent → consistency (n.) → consistently (adv.). Trái nghĩa: inconsistent.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
calibrate
/ˈkæl.ɪ.breɪt/
hiệu chỉnh (thiết bị đo lường)
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...