EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › tolerance
tolerance
B1
n.
📁 quality
TOEIC
dung sai, giới hạn chấp nhận được
UK /ˈtɒl.ər.əns/
·
US /ˈtɒl.ər.əns/
the acceptable amount of variation in a measurement
The machine operates within a tight tolerance.
→ Máy hoạt động trong phạm vi dung sai chặt chẽ.
Parts outside the tolerance range are discarded.
→ Các bộ phận ngoài phạm vi dung sai bị loại bỏ.
Cấu tạo
Hình thành từ 'tolerate' và hậu tố '-ance'.
Đồng nghĩa
margin
allowance
range
Collocations
tolerance range
within tolerance
tight tolerance
zero tolerance
manufacturing tolerance
Họ từ
tolerate (v.) chịu đựng, chấp nhận
tolerant (adj.) khoan nhượng
intolerance (n.) sự không dung nạp
🎯
IELTS:
Nêu rõ mức độ chấp nhận trong bài viết.
Trong QC, 'tolerance' = dung sai kỹ thuật (không phải nghĩa 'sự khoan dung' đời thường).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
calibrate
/ˈkæl.ɪ.breɪt/
hiệu chỉnh (thiết bị đo lường)
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...