Kho từ › quality › tolerance

tolerance

B1 n. 📁 quality TOEIC
dung sai, giới hạn chấp nhận được
UK /ˈtɒl.ər.əns/ · US /ˈtɒl.ər.əns/
the acceptable amount of variation in a measurement
The machine operates within a tight tolerance.
→ Máy hoạt động trong phạm vi dung sai chặt chẽ.
Parts outside the tolerance range are discarded.→ Các bộ phận ngoài phạm vi dung sai bị loại bỏ.
Cấu tạo
Hình thành từ 'tolerate' và hậu tố '-ance'.
Đồng nghĩa
marginallowancerange
Collocations
tolerance rangewithin tolerancetight tolerancezero tolerancemanufacturing tolerance
Họ từ
tolerate (v.) chịu đựng, chấp nhậntolerant (adj.) khoan nhượngintolerance (n.) sự không dung nạp
🎯 IELTS: Nêu rõ mức độ chấp nhận trong bài viết.
Trong QC, 'tolerance' = dung sai kỹ thuật (không phải nghĩa 'sự khoan dung' đời thường).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...