Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rework

/ˌriːˈwɜːrk/ B1 TOEIC phổ biến #2513

Nghĩa

làm lại, sửa chữa (sản phẩm lỗi) v.

Định nghĩa · To fix or redo something that was not done correctly.

“Workers reworked the defective units before shipping.”Công nhân đã làm lại các đơn vị bị lỗi trước khi vận chuyển.

“The rework process increased production time.”Quy trình làm lại tăng thêm thời gian sản xuất.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về cải thiện hoặc chỉnh sửa.

Ghi chú · rework (v./n.): trong QC, 'rework' = sửa lại sản phẩm lỗi để đạt tiêu chuẩn (không phải phế thải).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...