EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › rework
rework
B1
v.
📁 quality
TOEIC
làm lại, sửa chữa (sản phẩm lỗi)
UK /ˌriːˈwɜːrk/
·
US /ˌriːˈwɜːrk/
To fix or redo something that was not done correctly.
Workers reworked the defective units before shipping.
→ Công nhân đã làm lại các đơn vị bị lỗi trước khi vận chuyển.
The rework process increased production time.
→ Quy trình làm lại tăng thêm thời gian sản xuất.
Đồng nghĩa
redo
repair
fix
Collocations
rework a product
rework costs
rework rate
send back for rework
Họ từ
rework (n.) việc làm lại
reworked (adj.) đã được làm lại
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về cải thiện hoặc chỉnh sửa.
rework (v./n.): trong QC, 'rework' = sửa lại sản phẩm lỗi để đạt tiêu chuẩn (không phải phế thải).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...