rework
Nghĩa
Định nghĩa · To fix or redo something that was not done correctly.
“Workers reworked the defective units before shipping.”Công nhân đã làm lại các đơn vị bị lỗi trước khi vận chuyển.
“The rework process increased production time.”Quy trình làm lại tăng thêm thời gian sản xuất.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về cải thiện hoặc chỉnh sửa.
Ghi chú · rework (v./n.): trong QC, 'rework' = sửa lại sản phẩm lỗi để đạt tiêu chuẩn (không phải phế thải).