Kho từ › quality › rework

rework

B1 v. 📁 quality TOEIC
làm lại, sửa chữa (sản phẩm lỗi)
UK /ˌriːˈwɜːrk/ · US /ˌriːˈwɜːrk/
To fix or redo something that was not done correctly.
Workers reworked the defective units before shipping.
→ Công nhân đã làm lại các đơn vị bị lỗi trước khi vận chuyển.
The rework process increased production time.→ Quy trình làm lại tăng thêm thời gian sản xuất.
Đồng nghĩa
redorepairfix
Collocations
rework a productrework costsrework ratesend back for rework
Họ từ
rework (n.) việc làm lạireworked (adj.) đã được làm lại
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cải thiện hoặc chỉnh sửa.
rework (v./n.): trong QC, 'rework' = sửa lại sản phẩm lỗi để đạt tiêu chuẩn (không phải phế thải).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...