Kho từ › quality › traceability

traceability

B1 n. 📁 quality TOEIC
khả năng truy xuất nguồn gốc
UK /ˌtreɪ.sə.ˈbɪl.ɪ.ti/ · US /ˌtreɪ.sə.ˈbɪl.ɪ.ti/
The ability to trace the origin of a product.
Traceability allows us to track each product's history.
→ Khả năng truy xuất cho phép chúng ta theo dõi lịch sử từng sản phẩm.
Food safety laws require full traceability.→ Luật an toàn thực phẩm yêu cầu truy xuất nguồn gốc đầy đủ.
Đồng nghĩa
trackabilityaccountabilitydocumentation
Collocations
product traceabilityensure traceabilitytraceability systemfull traceabilitysupply chain traceability
Họ từ
trace (v.) truy vếttraceable (adj.) có thể truy xuất
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về an toàn thực phẩm trong bài thi.
'Traceability' là từ kỹ thuật quan trọng trong QC & chuỗi cung ứng. trace (v.) → traceable (adj.) → traceability (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...