Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

traceability

/ˌtreɪ.sə.ˈbɪl.ɪ.ti/ B1 TOEIC phổ biến #2515

Nghĩa

khả năng truy xuất nguồn gốc n.

Định nghĩa · The ability to trace the origin of a product.

“Traceability allows us to track each product's history.”Khả năng truy xuất cho phép chúng ta theo dõi lịch sử từng sản phẩm.

“Food safety laws require full traceability.”Luật an toàn thực phẩm yêu cầu truy xuất nguồn gốc đầy đủ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về an toàn thực phẩm trong bài thi.

Ghi chú · 'Traceability' là từ kỹ thuật quan trọng trong QC & chuỗi cung ứng. trace (v.) → traceable (adj.) → traceability (n.).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...