EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › traceability
traceability
B1
n.
📁 quality
TOEIC
khả năng truy xuất nguồn gốc
UK /ˌtreɪ.sə.ˈbɪl.ɪ.ti/
·
US /ˌtreɪ.sə.ˈbɪl.ɪ.ti/
The ability to trace the origin of a product.
Traceability allows us to track each product's history.
→ Khả năng truy xuất cho phép chúng ta theo dõi lịch sử từng sản phẩm.
Food safety laws require full traceability.
→ Luật an toàn thực phẩm yêu cầu truy xuất nguồn gốc đầy đủ.
Đồng nghĩa
trackability
accountability
documentation
Collocations
product traceability
ensure traceability
traceability system
full traceability
supply chain traceability
Họ từ
trace (v.) truy vết
traceable (adj.) có thể truy xuất
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về an toàn thực phẩm trong bài thi.
'Traceability' là từ kỹ thuật quan trọng trong QC & chuỗi cung ứng. trace (v.) → traceable (adj.) → traceability (n.).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...