Kho từ › quality › scrap

scrap

B1 n. 📁 quality TOEIC
phế liệu, phế phẩm (bị loại bỏ)
UK /skræp/ · US /skræp/
Material that is no longer useful or wanted.
The scrap rate increased after the tool wore out.
→ Tỷ lệ phế phẩm tăng sau khi công cụ bị mòn.
Scrap from production is recycled when possible.→ Phế liệu từ sản xuất được tái chế khi có thể.
Đồng nghĩa
wasterejectdiscard
Collocations
scrap ratescrap materialreduce scrapproduction scrapscrap metal
Họ từ
scrap (v.) bỏ đi, loại bỏscrapped (adj.) đã bị loại bỏ
🎯 IELTS: Đề cập đến 'scrap' khi thảo luận về môi trường.
'Scrap' trong QC = phế phẩm không sửa được → phải bỏ. Khác 'rework' (sửa được).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...