Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scrap

/skræp/ B1 TOEIC phổ biến #2516

Nghĩa

phế liệu, phế phẩm (bị loại bỏ) n.

Định nghĩa · Material that is no longer useful or wanted.

“The scrap rate increased after the tool wore out.”Tỷ lệ phế phẩm tăng sau khi công cụ bị mòn.

“Scrap from production is recycled when possible.”Phế liệu từ sản xuất được tái chế khi có thể.

Mẹo IELTS · Đề cập đến 'scrap' khi thảo luận về môi trường.

Ghi chú · 'Scrap' trong QC = phế phẩm không sửa được → phải bỏ. Khác 'rework' (sửa được).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...