scrap
Nghĩa
Định nghĩa · Material that is no longer useful or wanted.
“The scrap rate increased after the tool wore out.”Tỷ lệ phế phẩm tăng sau khi công cụ bị mòn.
“Scrap from production is recycled when possible.”Phế liệu từ sản xuất được tái chế khi có thể.
Mẹo IELTS · Đề cập đến 'scrap' khi thảo luận về môi trường.
Ghi chú · 'Scrap' trong QC = phế phẩm không sửa được → phải bỏ. Khác 'rework' (sửa được).