Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

criterion

/kraɪˈtɪr.i.ən/ B1 TOEIC phổ biến #2517

Nghĩa

tiêu chí, tiêu chuẩn đánh giá n.

Định nghĩa · a standard used to judge or decide something

“Durability is a key criterion for this product.”Độ bền là tiêu chí quan trọng cho sản phẩm này.

“The team set clear acceptance criteria for inspection.”Nhóm đã đặt ra các tiêu chí nghiệm thu rõ ràng cho kiểm tra.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'criteria' (số nhiều).

Mẹo IELTS · Sử dụng để nêu rõ tiêu chí trong bài viết.

Ghi chú · criterion (số ít) → criteria (số nhiều). Lỗi phổ biến: dùng 'criterias' – SAI.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...