criterion
Nghĩa
Định nghĩa · a standard used to judge or decide something
“Durability is a key criterion for this product.”Độ bền là tiêu chí quan trọng cho sản phẩm này.
“The team set clear acceptance criteria for inspection.”Nhóm đã đặt ra các tiêu chí nghiệm thu rõ ràng cho kiểm tra.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nêu rõ tiêu chí trong bài viết.
Ghi chú · criterion (số ít) → criteria (số nhiều). Lỗi phổ biến: dùng 'criterias' – SAI.