EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quality › corrective
corrective
B1
adj.
📁 quality
TOEIC
khắc phục, chỉnh sửa (hành động)
UK /kəˈrɛk.tɪv/
·
US /kəˈrɛk.tɪv/
Related to correcting or fixing something.
Management took corrective action after the audit.
→ Ban quản lý đã thực hiện hành động khắc phục sau khi kiểm toán.
A corrective maintenance plan was submitted.
→ Một kế hoạch bảo trì khắc phục đã được nộp.
Đồng nghĩa
remedial
restorative
curative
Collocations
corrective action
corrective measure
corrective maintenance
corrective plan
Họ từ
correct (v.) sửa chữa
correction (n.) sự sửa chữa
correctly (adv.) một cách chính xác
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về hành động khắc phục trong bài viết.
'Corrective action' là cụm cố định quan trọng trong QC – hành động khắc phục sau khi phát hiện lỗi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
inspect
/ɪnˈspɛkt/
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
defect
/ˈdiː.fɛkt/
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
standard
/ˈstæn.dɚd/
tiêu chuẩn, mức chuẩn
reliable
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
đáng tin cậy, ổn định
flaw
/flɔː/
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
durable
/ˈdʊr.ə.bəl/
bền, lâu bền
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
tolerance
/ˈtɒl.ər.əns/
dung sai, giới hạn chấp nhận được
Có trong các bộ
✅
Kiểm soát chất lượng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...