corrective
Nghĩa
Định nghĩa · Related to correcting or fixing something.
“Management took corrective action after the audit.”Ban quản lý đã thực hiện hành động khắc phục sau khi kiểm toán.
“A corrective maintenance plan was submitted.”Một kế hoạch bảo trì khắc phục đã được nộp.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về hành động khắc phục trong bài viết.
Ghi chú · 'Corrective action' là cụm cố định quan trọng trong QC – hành động khắc phục sau khi phát hiện lỗi.