Kho từ › quality › corrective

corrective

B1 adj. 📁 quality TOEIC
khắc phục, chỉnh sửa (hành động)
UK /kəˈrɛk.tɪv/ · US /kəˈrɛk.tɪv/
Related to correcting or fixing something.
Management took corrective action after the audit.
→ Ban quản lý đã thực hiện hành động khắc phục sau khi kiểm toán.
A corrective maintenance plan was submitted.→ Một kế hoạch bảo trì khắc phục đã được nộp.
Đồng nghĩa
remedialrestorativecurative
Collocations
corrective actioncorrective measurecorrective maintenancecorrective plan
Họ từ
correct (v.) sửa chữacorrection (n.) sự sửa chữacorrectly (adv.) một cách chính xác
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về hành động khắc phục trong bài viết.
'Corrective action' là cụm cố định quan trọng trong QC – hành động khắc phục sau khi phát hiện lỗi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...